| Loại sản phẩm | Màu Thang đo Ghanaian | Hàm lượng rắn (%) | Độ nhớt (cps/ 25 ℃) | chỉ số AHEW | 25/5℃ chỉ số AHEW Khô mặt(giờ) | Mô tả sản phẩm | Phạm vi ứng dụng |
| LA C4652 | 16 | Không dungmôi | 28000 | 130 | 5/15.5 | Khô ở nhiệt độ thấp, khả năng chịu bề mặt nền tốt, bảo vệ chống ăn mòn rất tốt | Các loại sơn và keo dán dùng trong lĩnh vực hàng hải, công nghiệp và vận tải, chất kết dính xây dựng |
| LA 2343 | 11 | Không dungmôi | 1080 | 133 | 2/7.5 | Khoo nhanh, lớp màng có vẻ ngoài đẹp, không chứa dung môi | Sơn và keo dùng trong lĩnh vực hàng hải, công nghiệp và vận tải, keo dán nền không dung môi, keo dán xây dựng |
| LA 85 | 16 | Không dungmôi | 30000 | 198 | 3/15 | Sản phẩm tiết kiệm chi phí cao, có thể thay thế các sản phẩm polyamide thông thường. | Sơn và keo dán dùng trong lĩnh vực hàng hải, công nghiệp và vận tải, cũng như keo dán xây dựng |
| LA C26 | 15 | 75 | 12000 | 151 | 2/6.5 | Khô nhanh, độ nhớt cao | Sơn biển, sơn công nghiệp và sơn xe |