CCA

 CCA

NovoColor® II-88



ĐẶC TÍNH TIÊU BIỂU
MÃ SẢN PHẨMTÊN MÀUMÀU SẮCTỶ TRỌNG

%MÀU

% NƯỚC

% TỔNG RẮN

HẠN SỬ DỤNG

MÃ MÀUGRAM/MILKHỐI LƯỢNGKHỐI LƯỢNGKHỐI LƯỢNGngày
8800NMàu trắngPW61.9753.919.981.0720
8813NMàu vàngPY741.3413.334.565.4720
8891NMàu đenPBK71.2010.342.057.8720
8878NMàu Vàng oxitPY421.8256.522.877.2720
8821NMàu xanh láPG71.409.636.163.8720
8832NMàu Xanh DươngPB15:21.267.538.361.6720
8835NMàu đỏ oxitPR1011.9159.521.478.5720
8888NMàu nâuPBR71.3918.134.965.0720
8847NMàu đỏBlend1.249.349.650.3720
8851NMàu đỏPR2541.1717.239.860.2720
8818NMàu VàngPY1841.6336.429.970.1720
8814NMàu vàngBlend1.2035.335.464.5720
8882NMàu hồngPR1221.276.843.656.3720