CCA

 CCA

NovoColor® IP-85



ĐẶC TÍNH TIÊU BIỂU
MÃ SẢN PHẨMTÊN MÀUMÀU SẮCTỈ TRỌNG

%MÀU

%NƯỚC

%TỔNG RẮN

HẠN SỬ DỤNG

MÃ MÀUGRAM/MILKHỐI LƯỢNGKHỐI LƯỢNGKHỐI LƯỢNGNGÀY
8500Màu trắngPW62.0266.723.2 76.8360
8510Vàng hữu cơPY141.1132.061.838.2360
8512Vàng sángPY1541.1638.653.246.8360
8513Vàng hữu cơPY741.1747.038.361.6360
8515Vàng hữu cơPY831.1949.739.960.1360
8517Vàng ngoài trờiPY1101.2036.057.542.5360
8518Vàng ngoài trờiPY1842.0663.227.672.4360
8522_CNXanh láPG71.3544.638.361.7360
8532Xanh DươngPB15:21.1333.849.250.8360
8539TímPV231.1814.749.850.2360
8542Đỏ hữu cơPR1701.1133.948.251.8360
8543_CNĐỏ NaptholPR1121.1344.038.961.1360
8545(Y)_CNĐỏ oxitPR1012.1765.026.173.9360
8545(Y)-LLĐỏ oxitPR1011.9860.731.168.9360
8545_CNĐỏ oxitPR1011.9760.035.065.0360
8546Đỏ durableBlend1.1434.146.853.2360
8552Đỏ DPPPR2541.2041.049.650.6360
8568Cam DPPPO731.1042.542.058.0360
8576_CNVàng oxitPY421.9060.035.764.3360
8576-LLVàng oxitPY421.9060.035.264.8360
8583_CNHồngPR1221.2137.051.348.7360
8588NâuPBR71.3918.233.4
66.5360
8594ĐenPBK71.2039.554.745.3360
8594_CNĐen PBK71.2040.054.745.3360
8594-LLĐenPBK71.2236.738.252.3360
8599ĐenPBR291.8654.023.776.3360
8599_CNĐenPBR292.1564.129.470.6360