CCA

 CCA

Alkydtint-HP6



ĐẶC TÍNH TIÊU BIỂU
MÃ SẢN PHẨMTÊN MÀUMÀU SẮCTỶ TRỌNG

%MÀU

%RẮN TRƠ

%DUNG MÔI

%TỔNG RẮN

VOC

HẠN SỬ DỤNG

MÃ MÀUGRAM/MILKHỐI LƯỢNGKHỐI LƯỢNGKHỐI LƯỢNGKHỐI LƯỢNGGRAM/LNGÀY
HP612TrắngPW62.010650.014.485.6289.4360
HP631Vàng oxit sắtPY421.867600.018.981.1352.9360
HP633Vàng hữu cơPY141.001100.062.737.3627.6360
HP634Vàng hữu cơPY1511.136330.038.761.3439.6360
HP636VàngPY831.068200.044.155.9471.0360
HP640Đỏ naptholPR1701.094350.035.964.1392.7360
HP642Đỏ naptholPR1701.052280.046.253.8486.0360
HP643Đỏ oxit sắtPR1012.183650.014.585.5316.5360
HP644Tím carbazolePV231.010100.064.135.9647.4360
HP645Đỏ DPPPR2541.130270.036.163.9407.9360
HP646Đỏ QuinacridonePV191.049200.052.048.0545.5360
HP649Cam hữu cơPO361.155350.037.362.7430.8360
HP661Xanh dươngPB15:21.095150.043.756.3478.5360
HP663Xanh dương ultraPB291.469550.018.082.0264.4360
HP672ĐenPbk71.097150.041.558.5455.3360
HP673ĐenPbk71.105150.037.562.5414.4360
HP681Xanh láPG71.152200.052.447.6603.6360