CCA

 CCA

Acrylic HC



ĐẶC TÍNH TIÊU BIỂU
MÃ SẢN PHẨMTÊN MÀUMÀU SẮCTỶ TRỌNG

% MÀU

% RẮN TRƠ

% DUNG MÔI

% TỔNG RẮN

VOC

HẠN SỬ DỤNG

MÃ MÀUGRAM/MILKHỐI LƯỢNGKHỐI LƯỢNGKHỐI LƯỢNGKHỐI LƯỢNGGRAM/LNGÀY
HC12Trắng (halogen thấp)PW61.85660.00.014.585.5268.7360
HC31Vàng oxit (halogen thấp)PY421.85460.00.016.283.8300.3360
HC33Vàng hữu cơ (halogen thấp)PY1511.13635.80.034.265.8388.3360
HC34Vàng hữu cơ (halogen thấp)PY1541.13935.00.032.467.6369.3360
HC36Vàng (halogen thấp)PY831.09526.70.035.564.5389.1360
HC37Vàng (halogen thấp)PY1391.18935.00.023.976.1284.7360
HC40Đỏ napthol (halogen thấp)PR1701.06630.00.034.365.7365.9360
HC41Đỏ Quinacridone (halogen thấp)PR1221.02615.00.051.348.7526.0360
HC42Đỏ DPP (halogen cao)PR2541.12430.00.033.866.2379.7360
HC43Đỏ Oxit sắt (halogen thấp)PR1011.93860.00.017.882.2345.4360
HC44Tím (halogen cao)PV231.00112.00.055.844.2558.4360
HC46Đỏ (halogen thấp)PR1701.05625.00.034.565.5363.9360
HC47Tím (halogen thấp)PV191.08822.00.029.470.6320.4360
HC48Tím (halogen cao)PO361.15935.00.027.172.9314.1360
HC50Cam (halogen cao)Blend1.17735.00.025.274.8296.6360
HC61Xanh dương (halogen thấp)PB15:21.04322.00.040.659.4423.5360
HC62Xanh dương (halogen thấp)PB15:41.09922.00.031.069.0340.7360
HC63xanh dương (halogen cao)PB291.39245.00.017.982.1249.2360
HC71Đen (halogen thấp)PBK71.1425.00.028.171.9320.3360
HC72Đen (halogen thấp)PBK71.09925.00.043.956.1482.5360
HC73Đen tuyền (halogen thấp)PBK71.08815.00.032.267.8350.3360
HC81Xanh lá (halogen cao)PG71.11318.00.039.860.2443.0360
HC82Xanh lá (halogen cao)PG361.12320.00.043.356.7486.3360