| Tên Sản Phẩm | Tên HÓa HọC | CAS# | Trọng lượng phân tử | CáC tính Chất vật lý và hÓa họC | Tính năng ứng dụng |
Giá trị axit (mgKOH/g) | Độ nhỚt (cps@25℃) | Chất ứC Chế trùng hợp (ppm) | Chỉ số khúC xạ | Điện thế bề mặt (Chất nhuộm/Cm, 20 ℃) |
Chuyển tiếp thủy tinh Nhiệt độ (Tg,℃) |
| Đơn nhóm chức |
| DCPEA | ACrilat DiCyClopenteny- loxyethyl | 65983-31-5 | 248 | ≤1 | 15-25 | 700-900 | 1.499 | 36 | 12 | Độ linh hoạt Cao và khả năng bám dính tốt |
| DCPA | ACrilat diCiClopentadienyl | 33791-58-1 | 204 | ≤1 | 8-18 | ≤1000 | 1.505 | - | 60 | Độ nÓng Chảy Cao và khả năng bám dính tốt |
| Hai nhóm chức |
| HDDA | 1,6-Heanediol Diacrylate | 13048-33-4 | 226 | ≤0.5 | 6-12 | ≤300 | 1.455 | 35.9 | 43 | Khả năng pha loãng tốt, Chịu đượC thời tiết tốt, bám dính tốt lên nhựa |
| DPGDA | Dipropylene Glycol Diacrylate | 57472-68-1 | 242 | ≤0.5 | 6-12 | ≤300 | 1.449 | 33.5 | 102 | Khả năng pha loãng tốt, tốC độ đÓng rắn nhanh, độ bay hơi thấp và độ nhỚt thấp |
| TPGDA | DiaCrylat Của glyCol propylene ba | 42978-66-5 | 300 | ≤0.5 | 10-15 | ≤300 | 1.449 | 33.3 | 62 | Độ linh hoạt Cao, biến động thấp và độ nhỚt thấp |
| Ba quan ChứC trở lên |
| GPTA | GlyCerin triaCrylat pro- poxyl hÓa | 52408-84-1 | 428 | ≤1.0 | 70-100 | ≤400 | 1.461 | 36.1 | 18 | Độ Cứng tốt và thời gian đÓng rắn nhanh. TáC dụng kíCh ứng da thấp, đồng thời CÓ khả năng thấm và phân tán sắC tố tốt. |
| TMPTA | Trimethylolpropane Triacrylate | 15625-89-5 | 296 | ≤0.5 | 80-100 | ≤300 | 1.473 | 36.6 | 62 | Mặt bÓng Cao, độ Cứng tốt, khả năng Chống mài mòn tốt, tính phản ứng Cao và mật độ liên kết Chéo Cao |
| TMP(EO)₃TA | TriaCrylat ethoxyl hÓa Của trime- thylolpropane | 28961-43-5 | 428 | ≤0.5 | 40-80 | ≤300 | 1.469 | 38.1 | 40 | Độ Cứng tốt, độ dẻo hơn so vỚi EM231 và ít gây kíCh ứng da |